📊 Phân Tích P&L

Chọn kênh...

Kết quả theo kênh — tháng mốc và lũy kế

Xu hướng các tháng so cùng kỳ

So sánh các năm tài chính (cùng số tháng)

Chọn tháng...

Thực tế vs Kế hoạch — Sakuko Daily (CVS)

Màu: xanh = tốt hơn kế hoạch quá 10% · đỏ = kém kế hoạch quá 10% (dòng chi phí: chi nhiều hơn kế hoạch).

Tổng quan Lũy kế — 3 kênh (đơn vị: triệu đồng)

Tổng quan Dự kiến cả năm — 3 kênh (đơn vị: triệu đồng)

Doanh thu thuần: Thực tế vs Kế hoạch (FY, T4→T3)

Bảng Actual vs Plan (đơn vị: triệu đồng)

Kịch bản theo Kênh (PA1 → PA7)

Lộ trình DT/LNG các tháng còn lại — theo từng kịch bản PA

Kịch bản Doanh thu → EBIT kênh (theo %HTKH Target điều chỉnh)

Xếp hạng điểm bán — tháng mốc và lũy kế

Ma trận hiệu quả điểm bán

Cảnh báo vượt ngưỡng

DT Target điều chỉnh theo tháng

Chỉ quản trị viên lưu được (theo tài khoản Lark đang đăng nhập).

PL giả định 2026

ⓘ Bảng này là gì, tính thế nào, liên quan các tab khác ra sao

Bảng này là gì

Dự báo P&L cả năm của từng khối, tool tự tính, không ai nhập tay. Mỗi tháng có 2 cột: KH = Target đầu năm (file Kế hoạch, cố định) · TT = số thực tế nếu tháng đã có số, còn lại là số giả định.

Tháng giả định được tính thế nào

  • DT bán hàng = Target điều chỉnh của tháng đó (tab Target điều chỉnh) — giả định đạt đúng 100%.
  • %LNG = %LNG bình quân 3 tháng thực tế gần nhất, cộng chênh lệch mùa vụ của cùng tháng năm trước.
  • Biến phí (từng dòng) = tỷ lệ chi phí/DT của tháng thực tế gần nhất × DT giả định.
  • Định phí (từng dòng) = bình quân 3 tháng thực tế gần nhất, không đổi theo DT.
  • EBIT = LNG + biến phí + định phí. DT dịch vụ chỉ có ở tháng thực tế.

Khi nào số thay đổi

  • Có số thực tế tháng mới (cập nhật file P&L) → tháng đó chuyển sang thực tế, các hệ số (%LNG, chi phí) tính lại theo 3 tháng mới nhất.
  • Quản trị viên sửa Target điều chỉnh → DT và toàn bộ P&L các tháng giả định đổi theo.

Liên hệ với các tab khác

  • Target điều chỉnh: nguồn DT của các tháng giả định.
  • PL GĐ Chốt: cùng khung và công thức, nhưng cho chỉnh % hoàn thành Target, %LNG, từng dòng chi phí. Chưa nhập gì thì số trùng bảng này.
  • Kịch bản DT → EBIT: cùng công thức, thay "đạt 100% Target" bằng các mức %HTKH của PA1–PA7.
  • Actual vs Plan — Dự báo cả năm: cách khác (run-rate: KH cả năm × tỷ lệ đạt DT lũy kế, giữ cơ cấu chi phí của KH) nên ra số khác. Bảng này sát thực tế hơn vì dùng biên và chi phí đang chạy.
  • Kế hoạch chi tiết (điểm bán/kênh con): không ảnh hưởng bảng này — bảng này tính theo Target tổng khối.
ⓘ Bảng này là gì, nhập gì, tính thế nào, liên quan các tab khác ra sao

Bảng này là gì

Bản dự báo P&L có điều chỉnh tay — cùng khung và công thức với tab PL giả định 2026, nhưng cho quản trị viên thay các giả định. Chưa sửa ô nào thì số y hệt PL giả định 2026. Dùng khi muốn xem: "nếu tháng tới chỉ đạt X% Target thì EBIT ra sao", hoặc đã biết trước một khoản chi bất thường (thưởng Tết, sửa chữa, CTKM lớn…).

Ai được sửa, lưu thế nào

  • Chỉ quản trị viên sửa và lưu; trưởng kênh chỉ xem khối của mình.
  • Sửa ở view từng khối (PL GĐ HNOFF / FC / TMĐT) rồi bấm Lưu. View TỔNG chỉ để xem, không lưu.
  • Tháng đã có số thực tế thì khoá. Chỉ các tháng chưa có thực tế mới có ô nhập.

Các ô nhập được (tháng chưa có thực tế)

  • Tỷ lệ hoàn thành dự kiến — % đạt so với Target điều chỉnh. Mặc định 100%.
  • %LNG/DT — mặc định = %LNG dự báo tự động (bình quân 3 tháng thực tế gần nhất + chênh lệch mùa vụ cùng kỳ).
  • Từng dòng chi phí (triệu đồng) — mặc định = ước tính tự động: biến phí theo tỷ lệ chi phí/DT tháng gần nhất, định phí = bình quân 3 tháng gần nhất.

Cách tính một tháng nhập tay

  1. DT Target = Target điều chỉnh của tháng (tab Target điều chỉnh) — dòng này không đổi khi sửa tỷ lệ.
  2. Doanh thu thực tế dự kiến = DT Target × Tỷ lệ hoàn thành dự kiến. Mọi số bên dưới tính theo dòng này, không theo DT Target.
  3. LNG = Doanh thu thực tế dự kiến × %LNG; Giá vốn = LNG − Doanh thu thực tế dự kiến.
  4. EBIT = LNG + biến phí + định phí.

DT ở đây là DT bán hàng (không gồm dịch vụ). DT dịch vụ chỉ có ở tháng thực tế.

2 bảng so sánh (2 nút cuối)

  • So sánh FY2024-25-26: thực tế cả năm FY2024, FY2025 so với FY2026 = thực tế đã qua + các tháng nhập tay của tab này.
  • So sánh MT đầu năm - Nhập tay: Kế hoạch gốc đầu năm so với kết quả cả năm của tab này, kèm %Lệch.
  • Cả 2 bảng có LNG bán hàng và %LNG bán hàng (LNG − DT dịch vụ − Giá vốn dịch vụ) để so biên hàng hoá giữa các năm.

Liên hệ với các tab khác

  • Target điều chỉnh: nguồn của dòng DT Target. Quản trị viên sửa Target → tab này đổi theo, các ô đã nhập tay (tỷ lệ, %LNG, chi phí) giữ nguyên.
  • PL giả định 2026: bản tự động (đạt 100% Target, không chỉnh tay) — dùng làm mốc so.
  • Kịch bản DT → EBIT: cùng công thức nhưng áp một mức %HTKH cố định (PA1–PA7) cho mọi tháng; tab này cho chỉnh từng tháng, từng dòng.
  • Kế hoạch chi tiết (điểm bán / kênh con): không ảnh hưởng tab này — tab này tính theo Target tổng khối.

PL Giả Định (Nhập tay)

Chỉ lưu được ở view từng Kênh (không lưu ở view TỔNG). Chỉ quản trị viên lưu được.

Dự báo EBIT các tháng và cả năm so cùng kỳ

ⓘ Cách đọc
  • Cột là 12 tháng của năm tài chính (T4 → T3). Tháng ghi Thực tế lấy số đã khóa sổ; tháng ghi Dự báo lấy theo nguồn dự báo đang chọn.
  • Cùng kỳ = cùng tháng năm trước (lùi 12 tháng). Lũy kế = cộng các tháng đã có Thực tế; Cả năm = Thực tế + Dự báo cả 12 tháng.
  • Tự động: tháng dự báo lấy PL GĐ Chốt nếu khối đã có số chốt, chưa có thì lấy PL giả định (Target điều chỉnh), thiếu Target thì dùng run-rate (Kế hoạch × tỷ lệ DT thực tế / Kế hoạch lũy kế).
  • Δ và %YoY: dương = EBIT tốt hơn cùng kỳ. Dòng chi phí: %YoY tính theo độ lớn (xanh = chi phí giảm, đỏ = chi phí tăng); Δ chi phí âm = chi phí tăng.
  • Toàn công ty (chỉ quản trị viên thấy) = 3 khối kinh doanh + Cost center (Kho, BO, Bán buôn, Order). Cost center không có kế hoạch dự báo riêng: các tháng dự báo giữ nguyên số của tháng Thực tế gần nhất (hiện là T8/2026); khối D liệt kê từng dòng chi phí để tham chiếu.
  • Chi phí vận hành = EBIT − LNG (số âm). %LNG, EBIT %DT tính trên DT bán hàng. Đơn vị triệu đồng.

1. Tăng trưởng khối đến từ đâu

ⓘ Cách đọc
  • Cùng điểm (like-for-like): điểm có doanh thu ở mọi tháng của cả kỳ này lẫn cùng kỳ — đây là tăng trưởng "thật" của mạng lưới hiện có.
  • Điểm mới / chưa đủ kỳ so: có doanh thu kỳ này nhưng cùng kỳ chưa hoạt động đủ các tháng (mới mở, hội chợ…).
  • Điểm đóng / ngưng: cùng kỳ có hoạt động nhưng kỳ này không còn đủ các tháng (đã đóng, chuyển đơn vị…).
  • Biểu đồ: DT cùng kỳ → trừ phần của điểm đóng → cộng/trừ thay đổi của cùng điểm → cộng điểm mới → DT kỳ này.
  • LNG bán hàng = LNG − DT dịch vụ − Giá vốn dịch vụ. Đơn vị triệu đồng.

2. So sánh cùng kỳ từng điểm bán / kênh con

3. Bản đồ nhiệt theo tháng — 12 tháng gần nhất

4. P&L một điểm so 3 năm

Bấm tên một điểm ở bảng mục 2 hoặc bản đồ nhiệt mục 3 để xem.

Kế hoạch chi tiết theo điểm bán / kênh nhỏ

ⓘ Hướng dẫn lập kế hoạch cho điểm bán / kênh con — và cách đọc bảng

Mục đích

Chia Target tổng khối (quản trị viên chốt với trưởng kênh) xuống từng điểm bán / kênh con cho các tháng kế hoạch. Tổng các điểm phải bằng Target khối. Số là DT bán hàng (không gồm dịch vụ), đơn vị triệu đồng.

Các bước (trưởng kênh)

  1. Xem dòng Target khối (đã chốt) — do quản trị viên nhập ở tab Target điều chỉnh, bạn không sửa ở đây.
  2. Bấm Gợi ý cho ô trống: tool chia Target khối cho các điểm theo số liệu lịch sử (cách tính ở cuối).
  3. Chỉnh từng ô theo thực tế (khai trương, sửa chữa, sự kiện, CTKM…). Muốn giữ nguyên một điểm khi gợi ý lại → tick 🔒. Hội chợ luôn nhập tay.
  4. Xem dòng Lệch so Target khối: ✓ là khớp. Còn số đỏ → chỉnh tiếp, hoặc bấm Gợi ý lại toàn bộ để chia lại phần còn lại cho các điểm chưa khoá.
  5. Bấm Lưu. Mỗi lần lưu được ghi vào Nhật ký (ai sửa, ô nào, từ số nào sang số nào).

Mẹo: copy một khối số từ Excel (nhiều điểm × nhiều tháng) rồi dán vào ô đầu tiên — tool tự điền sang phải và xuống dưới.

Lập trên Excel rồi nhập cả file

  1. Bấm ⬇ Tải file mẫu: file có sẵn danh sách điểm của khối × các tháng kế hoạch (điền sẵn số đang có). Có cột Mã CH (mã Channel_Code trong file P&L) để vlookup. Sheet Tham chiếu có Target khối và cùng kỳ năm trước, ghi đủ số đồng.
  2. Điền số (triệu đồng) vào file. Có thể dùng công thức, thêm cột/sheet ghi chú — tool chỉ đọc sheet đầu tiên: cột Mã CH (hoặc tên điểm) + các cột tháng (tiêu đề dạng T10/2026, 10/2026 hoặc ô ngày).
  3. Bấm ⬆ Nhập từ Excel, chọn file. Tool nhận điểm theo Mã CH (VD 20ST_TDN), không có mã thì theo tên (không phân biệt hoa thường), điền vào bảng và báo: bao nhiêu ô, điểm nào không nhận ra. Điểm lạ → hỏi có thêm thành điểm mới không.
  4. Ô trống trong file = giữ nguyên số trên bảng. Tháng thực tế / tháng ước và điểm đã đóng bị bỏ qua.
  5. Kiểm tra dòng Lệch so Target khối rồi bấm Lưu — chưa bấm Lưu thì chưa có gì được ghi.

Cách đọc các cột

  • Tháng đã có số (chữ xám): thực tế, khoá.
  • Tháng "(ước)" (chữ nghiêng): tháng đang chạy, chưa có số thực tế — xem giải thích ngay dưới.
  • Tháng chữ xanh: ô nhập kế hoạch.
  • Tổng năm = thực tế + ước + kế hoạch · KH = tổng các tháng kế hoạch · CK = cùng kỳ năm trước · %YoY = KH so CK.

Tháng hiện tại (tháng ước) liên hệ với số tổng thế nào

Tool gợi ý phân bổ thế nào

  • HN offline: DT cùng tháng năm trước của điểm × mức tăng trưởng lũy kế từ T4 của chính điểm đó (giới hạn 70%–150%). Điểm mới chưa đủ số năm trước: bình quân 3 tháng gần nhất × mùa vụ của cả khối.
  • FC: tỷ trọng bình quân 6 tháng gần nhất (đại lý nhập hàng theo lô nên từng tháng dao động mạnh).
  • TMĐT: tỷ trọng bình quân 3 tháng gần nhất (cơ cấu Sàn / Social / Web thay đổi nhanh).
  • FC Sale-out (DT bán lẻ tại cửa hàng nhượng quyền, nguồn SJS Daily, có từ T4/2026 nên chưa có cùng kỳ): bình quân 3 tháng gần nhất của cửa hàng × mùa vụ khối HN offline năm trước. Target khối do quản trị viên nhập ngay trên dòng Target khối. Dòng Chưa rõ cửa hàng (doanh số chưa gắn được cửa hàng) nhập tay.
  • Không gợi ý cho: Hội chợ, điểm đã đóng, điểm mới chưa có số. Làm tròn đến triệu, phần lẻ dồn vào điểm lớn nhất.
Đơn vị: triệu đồng. Dán được cả khối số từ Excel vào ô đầu tiên, hoặc nhập cả file.

Nhật ký thay đổi